Kỹ năng đồng hành — 200+ chỉnh sửa trong 1.0
Kỹ năng đồng hành quyết định Pal đóng góp gì ngoài chỉ số cơ bản. Trong 1.0, Pocketpair đã làm lại hơn 200 kỹ năng đồng hành — đại tu chiến đấu lớn nhất từ early access. Từ tăng tốc cưỡi đến Pal cầm vũ khí, rồng hơi thở nâng cấp và aura hỗ trợ cả đội. Hướng dẫn này giải thích phạm vi đại tu, ví dụ Sword Eel và Fire Dragon, cách đánh giá skill cho meta 1.0.
Thay đổi trong đại tu
Trước đây thường là buff thụ động hoặc tốc độ cưỡi đơn giản. 1.0 thêm tham chiến chủ động, kích hoạt có điều kiện và synergy đội hình. Ba nhóm: kích hoạt chiến đấu, aura và buff, cưỡi và di chuyển cho Sunreach và World Tree.
Patch cân bằng sau ra mắt vẫn điều chỉnh sát thương và hồi chiêu. Đối chiếu tier list chiến đấu sau mỗi bản vá. Ghi chú patch 1.0 tóm tắt phạm vi ban đầu.
Sword Eel — Cầm vũ khí
Sword Eel là ví dụ thiết kế chiến đấu chủ động. Skill làm lại trang bị kiếm và tự thực hiện combo cận chiến khi đánh. Khi bạn ngắm, Sword Eel tấn công sườn theo tấn công và cấp.
Loài 1.0 khác có skill vũ khí — kiếm, búa, đạn. Thử tầm và aggro trước boss. Kết hợp hồi máu/khiên từ build đội chiến đấu.
Fire Dragon — Hơi thở nâng cấp
Skill Fire Dragon được tăng mạnh ở 1.0: côn rộng hơn, debuff bỏng DoT, tự kích hoạt khi slot active chiến đấu. Bỏng cộng dồn skill hỏa — trụ cột đội hỏa chống boss World Tree yếu hỏa theo bảng hệ.
Skill hơi thở có Băng, Điện, Ám... Phủ hệ quan trọng hơn với boss hỗn hợp và raid sóng.
Aura, buff và hỗ trợ
Nhóm thứ hai buff cả party không cần triển khai. Pal slot dự bị đôi khi bật aura thụ động — bắt, phòng thủ, EXP, tốc craft căn cứ. Mỗi slot có giá trị dù chỉ một fighter active.
Skill hỗ trợ mạnh khi nhân giống và làm base. Aura EXP tăng tốc bắt Pal 1.0 lên cấp 80. Buff craft cộng dồn bố cục tự động.
Cập nhật kỹ năng cưỡi
Skill cưỡi điều chỉnh stamina, tốc độ, hồi chiêu cho bản đồ 1.0. Cưỡi bay có dash trên không cho Sunreach. Cưỡi đất có bonus địa hình.
Wing Pack giải phóng slot party. Xem tier list thú cưỡi và hướng dẫn Wing Pack.
Passive chuẩn mới trong 1.0
Ngoài 200+ kỹ năng đồng hành được làm lại, 1.0 thêm passive chuẩn cho cưỡi và quản lý căn cứ. Ba passive thống trị meta:
- Lightfooted — Nhảy thêm trên không khi cưỡi, tốt cho bệ World Tree và khe Sunreach.
- Reload Master — Nạp đạn nhanh hơn, cộng dồn nâng cấp vũ khí.
- Ranch Master — Hiệu suất trại và ấp trứng với breeding cakes và đột biến.
World Tree có tầng passive rủi ro cao. Đọc hướng dẫn passive World Tree trước khi nhân giống.
Đánh giá kỹ năng đồng hành cho đội
Không phải skill nào cũng S-tier. Đánh giá theo bốn tiêu chí: đóng góp DPS chiến đấu, tiện ích sống sót, giá trị khám phá, di truyền nhân giống (một số passive truyền con). Pal stat trung bình với partner skill S-tier có thể vượt Pal stat cao với skill vô dụng ở nội dung cụ thể.
Thử ở boss hầm ngục trước World Tree. Nhân giống bản tối ưu qua cơ bản nhân giống và đột biến. Awakening mẫu tốt nhất theo hướng dẫn Awakening ở cấp 80.
Meta 1.0 và lập kế hoạch partner skill
Ở endgame giá trị partner skill thường vượt stat tấn công thuần. Tháp World Tree và raid sóng cần skill vùng có thể đổi và dash cưỡi — giữ roster «khám phá» và «boss» cạnh Palbox mà không rút Pal Mining/Handiwork khỏi tự động hóa mỗi lần. Trước khi đi, bảng hệ cho điểm yếu boss — Pal hơi thở hoặc vũ khí ở slot active.
Di truyền nhân giống: một số passive cộng hưởng partner skill — trong cơ bản nhân giống tách dòng skill và dòng stat. Cố định loài S-tier làm bố mẹ và chồng passive tấn công với đột biến. Awakening cấp 80 scale skill mạnh — hướng dẫn Awakening.
Đánh đổi với passive World Tree
Passive World Tree rủi ro cao có thể cạnh tranh partner skill mạnh — nếu passive DPS phạt sinh tồn, ưu tiên slot hồi máu/khiên. Trước nhân giống đọc hướng dẫn passive World Tree. Lightfooted và Reload Master chung sống với hầu hết partner skill cho khám phá dài và leo Sunreach.
Lai giống & tier
Dùng Breeding Calculator kiểm tra bố mẹ, rồi Combat Tier và Work Tier. Lai cấp cao cần Breeding Cake.
Máy tính & vòng lai
Chuỗi đời qua Breeding Calculator và hướng dẫn lai: giống → sản xuất → chọn lọc. Combat: IV + active; Work: Work Suitability.
Dùng tier list
Combat Tier cho raid và boss tháp. Work Tier cho nút thắt tự động. Awakening hạn chế → chuyên hóa.
Mutation, Awakening, World Tree
Sau mutation và awakening, World Tree Passives quyết định Sunreach. Thức tỉnh sáu lõi, rồi mở rộng pool Work.
- Partner Skill khớp vũ khí
- Săn predator lấy bố mẹ hiếm
- Condensation bù passive
- Cake + làm mát trước hàng loạt
- Chụp IV/passive trước trade
- Active Skills không trùng
Partner Skill
Partner Skills quyết định cưỡi, hỗ trợ, DPS với Combat Team. Cưỡi: Mount Tier; căn cứ: Work Suitability.
Mutation & World Tree
Mutations đổi ngoại hình và chỉ số; World Tree Passives quan trọng endgame. Đọc hướng dẫn mutation trước reroll.
- Khóa active trước passive
- Chuẩn bị Awakening trước hàng loạt
- Pal 1.0 mới: New Pals